sinh dục

  1. sexuel; génital.
    • Cơ quan sinh dục
      organes sexuels; organes génitaux
    • cá thể sinh dục
      (động vật học) gonozoïde;
    • Đốt sinh dục
      (động vật học) gonotome;
    • Thân sinh dục
      (động vật học) gonosome;
    • Thể sinh dục
      (động vật học) gonophore;
    • Thúc sinh dục
      (sinh vật học, sinhhọc) gonadotrope.